Đường Baotai, khu Weibin, thành phố Baoji, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc +86-15399417429 [email protected]
Mô tả
Khám phá tấm titan cấp Gr5 cao cấp của chúng tôi, còn được biết đến với tên gọi Ti-6Al-4V — hợp kim titan được sử dụng rộng rãi và linh hoạt nhất trên toàn cầu. Tại Ylasting Titanium, chúng tôi chuyên cung cấp các giải pháp titan cấp Gr5 chất lượng vượt trội, nổi tiếng nhờ tỷ lệ cường độ trên trọng lượng xuất sắc, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tính tương thích sinh học tuyệt vời. Tấm titan cấp Gr5 của chúng tôi được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao và độ tin cậy cao, bao gồm hàng không vũ trụ, y tế, ô tô, hàng hải và xử lý hóa chất. Hãy tin tưởng vào một vật liệu mang lại độ bền và hiệu quả vô song cho những dự án quan trọng nhất của bạn.
Khơi mở tiềm năng cùng tấm titan cấp Gr5: Các đặc tính và ưu điểm
Tấm titan Gr5 nổi bật nhờ sự kết hợp độc đáo của các tính chất, khiến nó trở thành vật liệu không thể thiếu trong kỹ thuật tiên tiến. Hợp kim alpha-beta này mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền cơ học, độ dẻo và khả năng chống mỏi, ngay cả ở nhiệt độ cao.
Các đặc điểm và lợi ích chính của tấm titan Gr5:
Thông số kỹ thuật cho Tấm Titan Gr5 của Chúng Tôi
Chúng tôi cung cấp Tấm Titan Gr5 với đa dạng kích thước và bề mặt hoàn thiện, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Dưới đây là tổng quan chung về khả năng sản xuất của chúng tôi. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm yêu cầu cụ thể cũng như bảng dữ liệu vật liệu chi tiết.
Tính năng |
Mô tả |
Cấp Độ Vật Liệu |
Gr5 (Ti-6Al-4V) – UNS R56400 |
Thành phần |
6% Nhôm, 4% Vanadi, còn lại là Titan |
Chiều rộng tấm |
Tối đa 2000 mm (78,7 inch) |
Chiều dài tấm |
Tối đa 6000 mm (236 inch) hoặc cắt theo kích thước yêu cầu cụ thể |
Độ dày tấm |
0,5 mm – 6,35 mm (0,020 inch – 0,250 inch) với dung sai chính xác |
Hoàn thiện bề mặt |
Được ngâm chua, bóng, cán nguội, ủ, đánh bóng, phun bi |
Tiêu chuẩn sản xuất |
ASTM B265, AMS 4911, MIL-T-9046 hoặc các tiêu chuẩn quốc tế tương đương |
Dung sai |
Phù hợp với ASTM B265, dung sai ± theo độ dày và chiều rộng cụ thể |
Đặc tính cơ học |
Giới hạn bền kéo: Tối thiểu 895 MPa (130 ksi) |
Giới hạn chảy (độ dời 0,2%): Tối thiểu 828 MPa (120 ksi) | |
Độ giãn dài: Tối thiểu 10% | |
Kiểm tra & Thử nghiệm |
Kiểm tra bằng siêu âm, phân tích thành phần hóa học, kiểm tra tính chất cơ học, xác định vật liệu bằng thiết bị cầm tay (PMI) |
Chứng nhận |
ISO 9001:2015, AS9100, Giấy chứng nhận thử nghiệm nhà máy (MTC) theo EN 10204 cấp 3.1 hoặc 3.2 |
Bản quyền © 2026 Xi'an Ylasting Titanium Industry Co.,Ltd. Mọi quyền được bảo lưu. — Chính sách bảo mật