Đường Baotai, khu Weibin, thành phố Baoji, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc +86-15399417429 [email protected]
Chất liệu: Titan nguyên chất hoặc hợp kim titan
Mật độ: 4,51g/cm³
Hình dáng: Cuộn hoặc spool thẳng
Kỹ thuật: Cán nóng, cán nguội, ủ
Hoàn thiện bề mặt: Đánh bóng, tẩy axit, bóc vỏ
Dây hàn Titan là một vật liệu có tính linh hoạt cao, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô, y tế và hàng hải nhờ các đặc tính nổi bật của nó.
Được chế tạo từ các hợp kim titan có độ tinh khiết cao, vật liệu này mang lại khả năng chống ăn mòn, độ bền và độ bền vượt trội. Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ và ô tô—nơi trọng lượng là yếu tố then chốt—dây hàn titan đảm bảo các mối hàn chắc chắn, nhẹ mà không làm giảm đi độ nguyên vẹn cấu trúc.
Khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt, bao gồm nước biển và các hóa chất, khiến dây hàn titan trở thành lựa chọn lý tưởng cho ngành hàng hải và hóa chất, nơi các kim loại khác sẽ nhanh chóng bị suy giảm.
Khả Năng Chống Ăn Mòn Tuyệt Vời: Dây hàn Titan có khả năng chống ăn mòn vượt trội, rất phù hợp để hàn trong môi trường khắc nghiệt, bao gồm ngành hàng hải và hóa chất.
Tỷ lệ sức mạnh cao so với trọng lượng: Với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng vượt trội, dây hàn titan đảm bảo mối hàn chắc chắn và bền bỉ mà không làm tăng trọng lượng không cần thiết, điều này rất quan trọng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ và ô tô.
Tương thích Sinh học: Dây hàn titan có tính tương thích sinh học cao, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng y tế như cấy ghép và dụng cụ phẫu thuật, nơi yêu cầu về độ an toàn và hiệu suất của vật liệu là tối quan trọng.
Khả năng hàn vượt trội: Được thiết kế để có độ ổn định hồ quang xuất sắc, dây hàn titan tạo ra mối hàn mịn, chất lượng cao với lượng bắn toé tối thiểu, từ đó nâng cao năng suất và tính thẩm mỹ của mối hàn.
Khả năng chịu nhiệt: Giữ nguyên tính toàn vẹn cấu trúc ở nhiệt độ cao, làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng tiếp xúc với nhiệt độ cực cao, chẳng hạn như trong nhà máy điện và máy móc công nghiệp.
Ứng dụng Đa dạng Trong Các Ngành: Dây hàn có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm hàng không vũ trụ, ô tô, y tế và hàng hải, cung cấp giải pháp linh hoạt cho các nhu cầu hàn đa dạng.
Loại ERTi |
Thành phần |
Độ bền kéo (MPa) |
Độ dãn dài (%) |
Các thuộc tính chính |
Ứng dụng |
ERTi-1 |
Titan thương mại tinh khiết (CP Ti) |
240-345 |
25-30 |
Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ dẻo cao |
Hàng không vũ trụ, ô tô, hàng hải, xử lý hóa chất |
ERTi-2 |
Titan với 2% Sắt (Ti-2) |
345-450 |
20-30 |
Cải thiện độ bền, vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn tuyệt vời |
Ứng dụng công nghiệp, bình chịu áp lực, bồn chứa, đường ống |
ERTi-5 |
Ti-6Al-4V (Hợp kim Titan) |
900-1100 |
10-15 |
Độ bền cao, khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình |
Hàng không vũ trụ, dụng cụ cấy ghép y tế, các ứng dụng hiệu suất cao |
ERTi-7 |
Ti-0.2Pd (Titan có Palladium) |
400-550 |
20-25 |
Khả năng chống ăn mòn được cải thiện, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt |
Hàng hải, ngành hóa chất, nhà máy xử lý nước mặn |
ERTi-9 |
Ti-3Al-2.5V (Hợp kim Titan) |
620-825 |
15-20 |
Cân bằng tốt giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn |
Hàng không vũ trụ, y tế, các ứng dụng ở nhiệt độ cao |
ERTi-12 |
Ti-2.5Cu (Titan với Đồng) |
500-700 |
15-20 |
Khả năng hàn cải thiện, độ bền trung bình, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời |
Xử lý hóa chất, ngoài khơi, làm việc ở nhiệt độ cao |
Bản quyền © 2026 Xi'an Ylasting Titanium Industry Co.,Ltd. Mọi quyền được bảo lưu. — Chính sách Bảo mật